temp9

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Thị Ngọc Cẩm (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:41' 05-01-2012
Dung lượng: 50.5 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Thị Ngọc Cẩm (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:41' 05-01-2012
Dung lượng: 50.5 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
Trường THCS Nhơn Phú ĐIỂM HỌC KỲ 1 Môn : TIN HỌC
Năm học : 2011 - 2012 Lớp : 9A1
STT Họ và tên HS Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTB
1 Dương Thị Thúy An 3 8.5 7 5 7.8 6.5
2 Lê Quốc Bình 5 8.5 6 8.8 7.3 7.4
3 Nguyễn Trung Chính 3 7.5 6.5 5 7 6
4 Nguyễn Văn Danh 4 8 7 6.5 6.3 6.4
5 Hồ Nguyễn Thảo Dung 5 7.3 6 8.8 9 7.9
6 Trần Thị Mỹ Duyên 1 8 6 8.3 7.5 6.8
7 Võ Thành Đài 1 8.5 1 3 6 4.3
8 Võ Thị Mỹ Hạp 4 6.8 6 5.8 8 6.6
9 Lê Bảo Hân 6 7 7 7.3 8.5 7.5
10 Lê Nguyễn Thục Hiền 9 8.5 7.5 8.3 9.3 8.7
11 Võ Minh Hiếu 1 5.3 7 3.8 5 4.5
12 Nguyễn Vũ Hoàng 7 7.5 7 8.5 9.3 8.3
13 Nguyễn Ngọc Huy 6 4.5 1 5 5.5 4.8
14 Nguyễn Châu Nhật Huy 6 7.5 8 6.8 7 7
15 Lê Thị Kim Liên 5 5 1 5.5 7.5 5.6
16 Nguyễn Hoàng Lộc 7 8 7 7.8 8.5 7.9
17 Đỗ Văn Lợi 7 8.5 7 8.3 8 7.9
18 Võ Trọng Nghĩa 1 6.5 6 4 7 5.3
19 Đỗ Hoàng Bảo Như 8 8 7 7.5 7.5 7.6
20 Trương Lê Bích Phương 2 7 8 5.8 8.5 6.8
21 Nguyễn Đăng Quang 1 5 6 5.5 4.8 4.7
22 Nguyễn Thị Khánh Quỳnh 7 8 7 8.8 7.3 7.7
23 Võ Văn Sự 6 7.5 7 7.3 6.8 6.9
24 Trần Minh Tài 5 7.5 6 7.8 7.8 7.2
25 Trần Văn Tâm 1 6.5 1 4 6.3 4.4
26 Nguyễn Thị Thanh Thảo 8 6.3 8 7.5 7.5 7.5
27 Nguyễn Hữu Thiện 9 8.5 8.5 7.8 8.5 8.4
28 Nguyễn Thị Kim Thoa 1 7 6 5.8 3.5 4.5
29 Nguyễn Ngọc Thơ 5 6.3 7 4.8 6.3 5.9
30 Nguyễn Thị Hồng Thương 1 8 6 7.3 7.3 6.4
31 Trương Văn Tiến 1 7 1 4 7.5 4.9
32 Nguyễn Hồ Bảo Trâm 2 6 1 5 8 5.4
33 Nguyễn Thị Kiều Trinh 4 8 7 8.3 8.8 7.8
34 Lê Thị Cẩm Tú 9 8 8 7.8 9.3 8.6
35 Nguyễn Thanh Tuấn 1 6.5 1 7.8 6.8 5.6
36 Nguyễn Thị Ái Vy 8 8 8 8.3 9 8.5
37 Nguyễn Tường Vy 3 7 1 6.5 8.5 6.2
Năm học : 2011 - 2012 Lớp : 9A1
STT Họ và tên HS Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTB
1 Dương Thị Thúy An 3 8.5 7 5 7.8 6.5
2 Lê Quốc Bình 5 8.5 6 8.8 7.3 7.4
3 Nguyễn Trung Chính 3 7.5 6.5 5 7 6
4 Nguyễn Văn Danh 4 8 7 6.5 6.3 6.4
5 Hồ Nguyễn Thảo Dung 5 7.3 6 8.8 9 7.9
6 Trần Thị Mỹ Duyên 1 8 6 8.3 7.5 6.8
7 Võ Thành Đài 1 8.5 1 3 6 4.3
8 Võ Thị Mỹ Hạp 4 6.8 6 5.8 8 6.6
9 Lê Bảo Hân 6 7 7 7.3 8.5 7.5
10 Lê Nguyễn Thục Hiền 9 8.5 7.5 8.3 9.3 8.7
11 Võ Minh Hiếu 1 5.3 7 3.8 5 4.5
12 Nguyễn Vũ Hoàng 7 7.5 7 8.5 9.3 8.3
13 Nguyễn Ngọc Huy 6 4.5 1 5 5.5 4.8
14 Nguyễn Châu Nhật Huy 6 7.5 8 6.8 7 7
15 Lê Thị Kim Liên 5 5 1 5.5 7.5 5.6
16 Nguyễn Hoàng Lộc 7 8 7 7.8 8.5 7.9
17 Đỗ Văn Lợi 7 8.5 7 8.3 8 7.9
18 Võ Trọng Nghĩa 1 6.5 6 4 7 5.3
19 Đỗ Hoàng Bảo Như 8 8 7 7.5 7.5 7.6
20 Trương Lê Bích Phương 2 7 8 5.8 8.5 6.8
21 Nguyễn Đăng Quang 1 5 6 5.5 4.8 4.7
22 Nguyễn Thị Khánh Quỳnh 7 8 7 8.8 7.3 7.7
23 Võ Văn Sự 6 7.5 7 7.3 6.8 6.9
24 Trần Minh Tài 5 7.5 6 7.8 7.8 7.2
25 Trần Văn Tâm 1 6.5 1 4 6.3 4.4
26 Nguyễn Thị Thanh Thảo 8 6.3 8 7.5 7.5 7.5
27 Nguyễn Hữu Thiện 9 8.5 8.5 7.8 8.5 8.4
28 Nguyễn Thị Kim Thoa 1 7 6 5.8 3.5 4.5
29 Nguyễn Ngọc Thơ 5 6.3 7 4.8 6.3 5.9
30 Nguyễn Thị Hồng Thương 1 8 6 7.3 7.3 6.4
31 Trương Văn Tiến 1 7 1 4 7.5 4.9
32 Nguyễn Hồ Bảo Trâm 2 6 1 5 8 5.4
33 Nguyễn Thị Kiều Trinh 4 8 7 8.3 8.8 7.8
34 Lê Thị Cẩm Tú 9 8 8 7.8 9.3 8.6
35 Nguyễn Thanh Tuấn 1 6.5 1 7.8 6.8 5.6
36 Nguyễn Thị Ái Vy 8 8 8 8.3 9 8.5
37 Nguyễn Tường Vy 3 7 1 6.5 8.5 6.2
 














Các ý kiến mới nhất